ghep-than-1227-1793501790.webp

Hỏi: Tôi muốn đăng ký hiến tạng cứu người, hiến xác cho y khoa nhưng còn băn khoăn. Tôi từng nghe rằng người mới mất chưa nên bị đụng chạm, vì có thể đau đớn, nổi sân, tạo cận tử nghiệp xấu. Vậy việc lấy tạng, tiếp nhận thi hài có ảnh hưởng đến tái sinh, vãng sinh không? Xin Ban Biên tập giải đáp. (Phương, Quảng Ngãi).

Đáp: Mong muốn giúp người bằng chính thân thể mình là tâm nguyện đáng trân trọng. Nỗi lo về lúc lâm chung cũng cần được lắng nghe nghiêm túc. Để quyết định an ổn, chúng ta nên phân biệt giáo lý chung của đạo Phật, quan niệm riêng của từng truyền thống và những điều y khoa có thể xác định.

Hiến tặng từ lòng từ bi

Trên nền tảng từ bi và bố thí, hiến tạng cứu người, hiến xác phục vụ đào tạo, nghiên cứu y khoa có thể được nhìn nhận là những việc thiện. Người hiến trao cơ hội sống cho người bệnh hoặc góp phần giúp các thế hệ thầy thuốc học tập, chữa trị tốt hơn.

Tuy nhiên, Phật giáo không có một cơ quan giáo quyền chung ban hành quan điểm thống nhất cho mọi truyền thống. Hướng dẫn về Phật giáo của cơ quan hiến tạng NHS ghi nhận những cách nhìn khác nhau về tiến trình chết; đồng thời nhấn mạnh nguyện vọng, nhu cầu của người hiến phải được tôn trọng. Vì vậy, không nên nói mọi truyền thống đều hoàn toàn đồng ý hoặc đều phản đối.

Căn cứ quan trọng để suy xét là tác ý. Kinh Tăng chi, bài kinh AN 6.63, xác định nghiệp gắn với sự chủ ý, từ đó phát sinh hành động thân, khẩu, ý. Người tự nguyện hiến tặng vì thương người đang nuôi dưỡng một tác ý thiện. Không có cơ sở để mặc nhiên xem hành động ấy là nghiệp xấu chỉ vì cơ thể được phẫu thuật sau khi chết.

Dĩ nhiên, tác ý thiện không thay thế yêu cầu thận trọng. Hiến tặng phải tự nguyện, được giải thích đầy đủ và thực hiện đúng quy trình chuyên môn. Không nên ép một người đang sợ hãi phải hiến để chứng tỏ mình có lòng từ, cũng không nên khiến người chưa sẵn sàng cảm thấy có lỗi.

Có phải đụng vào người mới mất sẽ gây đau và nổi sân?

Lời khuyên giữ yên tĩnh, hạn chế đụng chạm sau khi mất xuất hiện trong một số truyền thống hộ niệm. Ý hướng là bảo vệ sự an ổn trong giai đoạn được xem là nhạy cảm. Tuy nhiên, cách giải thích về thời điểm tâm thức rời thân và khoảng thời gian cần chờ không đồng nhất giữa các truyền thống Phật giáo.

Do đó, không nên khẳng định như một sự thật đã được chứng minh rằng bất cứ người nào sau khi được xác định tử vong, hễ bị chạm vào cũng đau, rồi nhất định nổi sân và tái sinh xấu. Chuỗi kết luận ấy đi xa hơn những gì chúng ta có thể kiểm chứng. Niềm tin tâm linh cần được trình bày đúng tư cách, không biến thành kết luận y khoa.

Theo y khoa, chết não khác với hôn mê hoặc trạng thái sống thực vật. Khi được chẩn đoán đúng tiêu chuẩn, chức năng não đã mất không thể hồi phục; người chết não không còn khả năng nhận biết đau. Những cử động phản xạ tủy sống đôi khi còn xuất hiện không có nghĩa người ấy đang tỉnh biết hay chịu đau đớn.

Việc xác định tử vong phải do đội ngũ chuyên môn thực hiện, không thể dựa vào cảm giác của người nhà, sờ vùng ấm hay quan sát nét mặt. Kết luận y khoa về chức năng não cũng không phải phép đo tiến trình tái sinh. Hai phạm vi này cần được phân biệt để tránh dùng điều chưa thể kiểm chứng phủ nhận chẩn đoán chuyên môn.

Một điểm cần làm rõ nữa: đau đớn không đồng nghĩa sân hận. Ngay khi còn sống, người chịu đau vẫn có thể giữ lòng thương, sự chấp nhận; người không đau vẫn có thể giận dữ. Vì vậy, không thể lấy giả định có đau để tự động kết luận có ác nghiệp, càng không thể từ đó phán quyết cảnh giới tái sinh.

Cận tử nghiệp là nội dung quan trọng trong một số hệ thống giải thích nghiệp và tái sinh, nhưng không nên giản lược thành công thức: một đụng chạm cuối đời xóa sạch cả đời tu thiện. Cách nói ấy dễ khiến người bệnh hoảng sợ, người thân mang mặc cảm và người phát tâm hiến tặng nghi ngờ chính lòng lành của mình.

7-1422-1793501821.webp

Người cầu vãng sinh nên chuẩn bị thế nào?

Với người tu Tịnh độ, có thể tiếp tục giữ tín nguyện, niệm Phật và hồi hướng việc hiến tặng theo pháp môn mình thực hành. Các giảng giải Tịnh độ đặt trọng tâm vào niềm tin, nguyện sinh và sự hành trì; không có cơ sở để tự thêm điều kiện rằng cơ thể phải nguyên vẹn mới được vãng sinh. Tuy nhiên, cũng không ai nên hứa chắc một cá nhân sẽ vãng sinh chỉ nhờ đăng ký hiến tặng.

Trong một cuộc trao đổi được FPMT đăng tải, ngài Dilgo Khyentse Rinpoche đánh giá tích cực việc hiến tạng xuất phát từ mong muốn chân thành làm lợi ích người khác. Quan điểm này cho thấy ngay trong truyền thống quan tâm sâu đến tiến trình chết, hiến tạng vẫn có thể được nhìn nhận như sự thực hành bố thí, thay vì mặc nhiên là trở ngại tâm linh.

Về thực tế, cần phân biệt hiến tạng để ghép với hiến toàn thân cho y khoa. Hiến tạng thường đòi hỏi xử trí nhanh để bảo đảm khả năng sử dụng của tạng. Không thể mặc định mọi trường hợp đều chờ được 8, 12 hoặc 24 giờ. Hiến xác có quy trình tiếp nhận, bảo quản riêng; không nên tự suy rằng việc hiến tạng và hiến xác luôn thực hiện đồng thời được.

Người có nguyện vọng nên trao đổi trước với cơ sở tiếp nhận, gia đình và vị thầy hướng dẫn. Hãy hỏi rõ thời điểm can thiệp, điều kiện tiếp nhận, khả năng bố trí hộ niệm và những điều không thể đáp ứng. Sự thống nhất từ lúc còn tỉnh táo giúp gia đình tránh phải giằng co giữa lời nguyện của người hiến và áp lực nghi lễ vào phút cuối.

Gia đình có thể nhắc lại tâm nguyện thiện lành, niệm Phật nhẹ nhàng trong điều kiện bệnh viện cho phép, đồng thời phối hợp với nhân viên y tế. Nếu không thể hoàn thành việc hiến vì lý do chuyên môn, cũng không nên tự trách.

Điều cần giữ là một quyết định sáng suốt, tự nguyện và an lòng. Đừng dùng nỗi sợ tái sinh để ngăn người muốn cứu người; cũng đừng nhân danh bố thí để vượt qua sự chưa sẵn sàng của họ.

Theo phatgiao.org.vn