Trong những năm gần đây, cùng với tiến trình chuyển đổi số quốc gia, lĩnh vực văn hóa nói chung và di sản văn hóa nói riêng đang đứng trước yêu cầu đổi mới phương thức quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị. Việc ứng dụng công nghệ số trong lĩnh vực di sản không còn là câu chuyện mang tính thử nghiệm ở một số bảo tàng, khu di tích hay địa phương, mà đang dần trở thành một bộ phận của chiến lược phát triển văn hóa.

Luật Di sản văn hóa số 45/2024/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 23/11/2024 và có hiệu lực từ ngày 1/7/2025, tạo thêm cơ sở pháp lý cho công tác quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản trong bối cảnh mới. Đặc biệt, ngày 4/4/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 611/QĐ-TTg phê duyệt Đề án “Chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045”, cho thấy chuyển đổi số đã được đặt trong một định hướng dài hạn đối với lĩnh vực văn hóa.

Từ thực tiễn đó, câu hỏi đặt ra không còn là có nên số hóa di sản hay không, mà là số hóa như thế nào để công nghệ thực sự phục vụ bảo tồn, bảo đảm tính nguyên gốc và làm gia tăng giá trị di sản thay vì biến di sản thành những dữ liệu rời rạc trên môi trường số?

vnn-2363463474-1786884562.gif

Số hóa di sản không chỉ là “đưa di sản lên mạng”

Cách hiểu phổ biến về số hóa di sản thường gắn với việc chụp ảnh, quay phim, scan tài liệu, lập hồ sơ điện tử, xây dựng website hoặc ứng dụng công nghệ thực tế ảo. Đây là những hoạt động cần thiết, nhưng mới chỉ là một phần của quá trình số hóa.

Về bản chất, số hóa di sản là quá trình chuyển đổi thông tin, tư liệu và các giá trị liên quan đến di sản sang dạng dữ liệu số có cấu trúc, có khả năng lưu trữ, quản lý, truy xuất, kết nối và khai thác lâu dài.

Đối với di sản vật thể, số hóa có thể bao gồm việc xây dựng cơ sở dữ liệu về di tích, hiện vật, cổ vật, bảo vật; chụp ảnh độ phân giải cao; quét 3D; lập bản đồ số; xây dựng mô hình không gian; ghi nhận hiện trạng bằng công nghệ viễn thám, GIS hoặc các phương pháp đo đạc hiện đại.

Đối với di sản phi vật thể, phạm vi còn rộng hơn. Một làn điệu dân ca, một nghi lễ, một nghề thủ công truyền thống, một lễ hội, một tri thức dân gian hay một tập quán cộng đồng không thể được bảo tồn đầy đủ chỉ bằng một vài bức ảnh. Cần có hệ thống tư liệu gồm âm thanh, hình ảnh, video, văn bản, lời kể của chủ thể, ngữ cảnh thực hành, không gian văn hóa, lịch sử hình thành và quá trình biến đổi.

UNESCO cũng lưu ý rằng công nghệ số có thể hỗ trợ mạnh mẽ việc ghi chép, truyền tải và phục hồi sức sống cho di sản văn hóa phi vật thể, nhưng việc số hóa đồng thời đặt ra những câu hỏi về quyền văn hóa, quyền sở hữu và quyền kiểm soát của cộng đồng đối với các biểu đạt văn hóa của mình.

Vì vậy, nếu chỉ coi số hóa là “chụp lại rồi lưu vào máy chủ”, chúng ta có thể tạo ra rất nhiều dữ liệu nhưng chưa chắc đã tạo ra một hệ thống di sản số có giá trị.

Vấn đề đầu tiên: tính xác thực của di sản số

Một trong những yêu cầu quan trọng nhất của số hóa di sản là bảo đảm tính xác thực.

Di sản vật thể vốn tồn tại trong một không gian, thời gian và bối cảnh lịch sử cụ thể. Khi được chuyển thành dữ liệu số, di sản có thể được sao chép, chỉnh sửa, phục dựng hoặc tái tạo với độ chính xác ngày càng cao. Chính khả năng này vừa là ưu điểm, vừa là thách thức.

Một mô hình 3D của một ngôi đình cổ có thể giúp công chúng quan sát công trình từ nhiều góc độ. Một hệ thống thực tế ảo có thể tái hiện một không gian đã bị xuống cấp. Trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ phục hồi hình ảnh, nhận diện hiện vật, chuyển đổi văn bản cổ sang dữ liệu có thể tìm kiếm.

Nhưng đâu là dữ liệu gốc? Đâu là phần được phục dựng? Đâu là phần do thuật toán suy đoán? Nếu không phân định rõ, công chúng có thể nhầm lẫn giữa hiện trạng lịch sử và sản phẩm tái tạo bằng công nghệ.

UNESCO nhấn mạnh tính toàn vẹn, tính xác thực và độ tin cậy phải là những nguyên tắc quan trọng trong bảo tồn di sản dạng số. Các hệ thống bảo tồn số cần duy trì không chỉ nội dung mà cả thông tin cần thiết để chứng minh tính xác thực của dữ liệu.

Do đó, mỗi sản phẩm số hóa di sản cần có thông tin về nguồn gốc dữ liệu, thời điểm tạo lập, phương pháp ghi nhận, đơn vị thực hiện, thiết bị sử dụng, mức độ xử lý và những phần đã được phục dựng hoặc bổ sung bằng công nghệ.

Đây là yêu cầu đặc biệt quan trọng khi dữ liệu di sản được sử dụng cho nghiên cứu khoa học, giáo dục, trưng bày bảo tàng hoặc phục dựng di tích.

Thứ hai: dữ liệu di sản đang bị phân tán

Một trong những hạn chế dễ nhận thấy là dữ liệu về di sản có thể nằm ở nhiều nơi khác nhau.

Một di tích có thể có hồ sơ tại cơ quan quản lý nhà nước, tư liệu tại bảo tàng, ảnh tại địa phương, tài liệu trong các công trình nghiên cứu, thông tin trong cộng đồng và những đoạn video được người dân đăng tải trên mạng xã hội.

Nếu những dữ liệu này không được chuẩn hóa và kết nối, chúng ta có thể có rất nhiều thông tin nhưng lại thiếu một “bức tranh tổng thể” về di sản.

Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch từng đề cập yêu cầu xây dựng, làm mới nội dung và cập nhật công nghệ để phục vụ quản lý hệ thống thông tin về di sản trên phạm vi toàn quốc, trong đó dữ liệu di sản có đặc thù đa phương tiện.

Điều đó cho thấy bài toán số hóa không chỉ nằm ở việc mua thiết bị hiện đại mà còn nằm ở kiến trúc dữ liệu.

Cần xác định dữ liệu nào là dữ liệu nền; dữ liệu nào là dữ liệu chuyên ngành; cách đặt mã định danh cho di tích, hiện vật, chủ thể văn hóa; cách mô tả địa điểm, niên đại, nguồn gốc, tình trạng bảo tồn; cách liên kết hình ảnh, âm thanh, video với hồ sơ gốc.

Nếu mỗi địa phương xây dựng một hệ thống theo một cách khác nhau, đến khi muốn kết nối sẽ phát sinh chi phí lớn để chuyển đổi.

Bởi vậy, chuẩn hóa và khả năng liên thông dữ liệu phải được coi là một trong những yêu cầu ngay từ đầu, thay vì đợi đến khi hoàn thành mới tìm cách kết nối.

Thứ ba: số hóa di sản phi vật thể khó hơn nhiều so với di sản vật thể

Một hiện vật có thể được chụp ảnh, quét 3D và lưu trữ với những thông số tương đối cụ thể. Nhưng một nghi lễ, một làn điệu dân ca hay một tri thức dân gian lại gắn với con người và cộng đồng.

Di sản phi vật thể là “di sản sống”. Nó có thể thay đổi theo thời gian nhưng vẫn duy trì những giá trị cốt lõi. Vì thế, nếu số hóa theo cách đóng băng di sản thành một phiên bản duy nhất, chúng ta có nguy cơ biến một thực hành văn hóa sống động thành một “hiện vật số”.

Một lễ hội không chỉ có sân khấu, trang phục và nghi thức. Nó còn có ký ức cộng đồng, quan hệ xã hội, không gian thiêng, tập quán, cách ứng xử và ý nghĩa mà cộng đồng gán cho nó.

Tương tự, một bài dân ca không chỉ là file âm thanh. Nó gắn với người hát, hoàn cảnh hát, ngôn ngữ, phương ngữ, môi trường diễn xướng và truyền thống truyền dạy. Do đó, số hóa di sản phi vật thể cần đặt chủ thể văn hóa ở vị trí trung tâm.

Việc ghi hình, ghi âm, công bố hay thương mại hóa một số thực hành văn hóa cần được xem xét trên cơ sở quyền và lợi ích của cộng đồng. Không phải mọi dữ liệu có thể ghi nhận đều mặc nhiên có thể công khai trên Internet.

Quyền sở hữu trí tuệ và quyền cộng đồng

Đây có lẽ là một trong những vấn đề phức tạp nhất của số hóa di sản.

Một bức ảnh hiện vật có thể thuộc quyền tác giả của người chụp. Một mô hình 3D có thể thuộc quyền của đơn vị tạo lập. Nhưng bản thân di sản được mô tả trong dữ liệu lại có thể thuộc phạm vi quản lý, bảo vệ của Nhà nước hoặc gắn với cộng đồng.

Với di sản phi vật thể, vấn đề còn phức tạp hơn. Một làn điệu dân gian có thể được cộng đồng lưu truyền qua nhiều thế hệ, không dễ xác định một cá nhân là “tác giả”. Một bài thuốc dân gian hay tri thức về nghề truyền thống có thể là kết quả tích lũy của cả cộng đồng.

Nếu dữ liệu sau khi số hóa được đưa lên mạng và một tổ chức khác khai thác thương mại mà không có cơ chế phù hợp về quyền và lợi ích, quá trình số hóa có thể tạo ra nghịch lý: di sản của cộng đồng trở thành tài nguyên số để người khác khai thác, trong khi chính cộng đồng lại ít có quyền quyết định đối với cách thức khai thác.

UNESCO đã cảnh báo rằng việc số hóa không được quản lý đối với di sản văn hóa của các cộng đồng bản địa có thể dẫn đến nguy cơ tước đoạt quyền kiểm soát văn hóa và làm suy yếu quyền tự chủ về dữ liệu của cộng đồng.

Vì vậy, cần xây dựng cơ chế phân loại dữ liệu: dữ liệu được công khai; dữ liệu chỉ phục vụ nghiên cứu; dữ liệu cần sự đồng thuận của chủ thể; dữ liệu hạn chế tiếp cận; và dữ liệu không được phép công khai.

z5354164458796-4eed927e5fffce3da1ad71c42ce82df1-1713277125-1786884594.jpg

Ai là người sở hữu dữ liệu di sản?

Đây là câu hỏi tưởng như đơn giản nhưng thực tế rất khó trả lời.

Một tỉnh đầu tư ngân sách để số hóa một di tích. Một doanh nghiệp công nghệ được thuê thực hiện quét 3D. Một bảo tàng cung cấp tư liệu. Một cộng đồng cung cấp thông tin và ký ức. Một nhà nghiên cứu bổ sung dữ liệu chuyên môn.

Vậy dữ liệu cuối cùng thuộc về ai? Nếu hợp đồng không quy định rõ, tranh chấp có thể phát sinh sau khi dự án kết thúc. Do đó, ngay trong quá trình xây dựng dự án số hóa phải xác định rõ quyền sở hữu, quyền quản lý, quyền khai thác, quyền sao chép, quyền chia sẻ và trách nhiệm bảo quản dữ liệu. Cùng với đó là câu chuyện về dữ liệu mở.

Không phải dữ liệu nào cũng cần đóng kín. Những dữ liệu đủ điều kiện công khai có thể tạo ra giá trị lớn cho giáo dục, nghiên cứu, du lịch, truyền thông và công nghiệp văn hóa.

UNESCO khuyến nghị tăng khả năng tiếp cận di sản tư liệu, đồng thời phải bảo đảm cân bằng giữa lợi ích công chúng với quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể quyền.

Không thể số hóa một lần rồi “để đó”

Một sai lầm khác là coi sản phẩm số hóa như một sản phẩm hoàn thành sau khi nghiệm thu.

Thực tế, dữ liệu số có vòng đời. Thiết bị thay đổi, phần mềm thay đổi, định dạng file thay đổi, máy chủ xuống cấp, hệ thống lưu trữ có thể bị tấn công hoặc mất dữ liệu.

UNESCO cảnh báo di sản số có nguy cơ mất đi do phần cứng, phần mềm lỗi thời, thiếu nguồn lực, thiếu trách nhiệm quản lý và thiếu chính sách bảo tồn phù hợp. Bảo tồn số vì thế phải được thực hiện xuyên suốt vòng đời dữ liệu, từ khâu tạo lập đến lưu trữ và cung cấp quyền truy cập.

Điều này đặt ra yêu cầu về ngân sách dài hạn.

Nếu một địa phương bỏ ra hàng tỷ đồng để số hóa nhưng sau đó không có kinh phí duy trì máy chủ, sao lưu dữ liệu, cập nhật phần mềm và kiểm tra tính toàn vẹn của file, thành quả đầu tư có thể nhanh chóng mất giá trị.

Nói cách khác, chi phí số hóa chỉ là chi phí ban đầu; chi phí bảo quản số mới là bài toán lâu dài.

An toàn dữ liệu và nguy cơ “mất di sản trên môi trường số”

Di sản số cũng đối diện với những nguy cơ mà di sản vật thể không có.

Dữ liệu có thể bị xóa, mã hóa bởi mã độc, đánh cắp, chỉnh sửa hoặc phát tán trái phép.

Một cơ sở dữ liệu về bảo vật, cổ vật, hiện vật quý nếu bị lộ thông tin nhạy cảm có thể tạo ra những rủi ro nhất định đối với công tác bảo vệ.

Mặt khác, dữ liệu di sản phi vật thể chứa thông tin cá nhân, hình ảnh của người dân, thông tin cộng đồng hoặc những nội dung không nên phổ biến rộng rãi cũng cần được bảo vệ.

Do đó, hệ thống số hóa di sản phải được xây dựng đồng thời với hệ thống bảo mật, phân quyền truy cập, sao lưu nhiều lớp, lưu trữ dự phòng và kiểm soát lịch sử chỉnh sửa.

Một nguyên tắc quan trọng là phải có bản lưu trữ gốc không bị can thiệp, trong khi các bản phục vụ khai thác có thể được tối ưu hóa theo từng mục đích.

Công nghệ càng hiện đại, yêu cầu chuyên môn càng cao

AI, thực tế ảo, thực tế tăng cường, blockchain, quét laser 3D, ảnh vệ tinh, GIS và công nghệ dựng hình đang tạo ra những khả năng mới cho ngành di sản.

Nhưng công nghệ không thể thay thế chuyên môn về lịch sử, khảo cổ, bảo tàng học, dân tộc học, văn hóa học, bảo tồn và quản lý di sản.

Một thuật toán có thể nhận diện hình ảnh, nhưng không tự động hiểu được ý nghĩa văn hóa của một nghi lễ.

AI có thể phục dựng một hình ảnh bị hư hỏng, nhưng không thể tự xác định chắc chắn diện mạo lịch sử của một nhân vật nếu thiếu nguồn tư liệu đáng tin cậy.

Một mô hình 3D có thể rất đẹp, nhưng nếu dữ liệu đầu vào sai thì sản phẩm cuối cùng vẫn sai.

Vì vậy, dự án số hóa di sản phải là sự phối hợp giữa chuyên gia văn hóa và chuyên gia công nghệ, thay vì giao toàn bộ cho một bên.

Đây cũng là vấn đề về nhân lực. UNESCO cho rằng năng lực chuyên môn và đào tạo là một thành phần quan trọng trong bảo tồn di sản số, bởi môi trường công nghệ thay đổi nhanh và đòi hỏi các thiết chế lưu giữ di sản phải liên tục cập nhật kỹ năng.

Từ “kho dữ liệu” đến hệ sinh thái di sản số

Mục tiêu cuối cùng của số hóa không nên dừng ở việc tạo ra một “kho dữ liệu”. Nếu dữ liệu chỉ được lưu trữ mà không được khai thác, giá trị xã hội của nó sẽ bị hạn chế.

Một cơ sở dữ liệu di sản có thể trở thành nền tảng cho nhiều hoạt động: giáo dục lịch sử, nghiên cứu khoa học, phát triển du lịch, thiết kế sản phẩm văn hóa, xây dựng bảo tàng số, xuất bản, sản xuất phim, phát triển trò chơi, truyền thông và các ngành công nghiệp sáng tạo.

Nhưng quá trình khai thác phải dựa trên nguyên tắc tôn trọng di sản.

Không nên biến mọi giá trị văn hóa thành sản phẩm thương mại. Càng không nên sử dụng công nghệ để “sân khấu hóa” hoặc bóp méo di sản chỉ nhằm tạo hiệu ứng trên mạng xã hội.

Thách thức lớn nhất là tạo được sự cân bằng giữa bảo tồn và phát triển; giữa mở rộng tiếp cận và bảo vệ quyền; giữa sáng tạo và tính xác thực.

UNESCO nhận định chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa tạo ra cả cơ hội và thách thức liên quan đến tiếp cận văn hóa, đa dạng văn hóa và ngôn ngữ, bảo vệ di sản, sở hữu trí tuệ, kỹ năng và đặc biệt là quản trị dữ liệu văn hóa trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo phát triển.

Cần một chiến lược số hóa có thứ tự ưu tiên

Không phải di sản nào cũng cần số hóa cùng lúc. Nguồn lực của Nhà nước, địa phương, bảo tàng và các tổ chức xã hội luôn có giới hạn. Vì vậy, cần xây dựng tiêu chí ưu tiên. Những di sản có nguy cơ xuống cấp, thất truyền hoặc biến mất cần được ưu tiên. Những bộ sưu tập độc bản, tư liệu quý hiếm, hiện vật có nguy cơ hư hỏng cũng cần được số hóa sớm. Đối với di sản phi vật thể, những tri thức, kỹ năng và hình thức diễn xướng đang có nguy cơ thiếu người kế tục cần được chú trọng.

UNESCO cũng khuyến nghị việc lựa chọn di sản số cần dựa trên các tiêu chí về giá trị lâu dài, ý nghĩa văn hóa, khoa học, lịch sử hoặc giá trị chứng cứ; quá trình lựa chọn cần có nguyên tắc và quy trình rõ ràng. Điều này giúp tránh tình trạng chạy theo phong trào, nơi di sản “nổi tiếng” được đầu tư mạnh trong khi những giá trị ít được biết đến nhưng có nguy cơ biến mất lại bị bỏ quên. Cần thay đổi cách tiếp cận: từ dự án công nghệ sang quản trị di sản số

Một dự án số hóa thành công không thể chỉ được đánh giá bằng số lượng ảnh đã chụp, số hiện vật đã quét hay số di tích đã đưa lên nền tảng.

Cần đánh giá bằng những câu hỏi khác: Dữ liệu có chính xác không? Có thể xác minh nguồn gốc không? Có được sao lưu và bảo quản dài hạn không? Có khả năng kết nối với hệ thống khác không? Cộng đồng có được tham gia không? Quyền sở hữu và quyền khai thác đã rõ ràng chưa? Người dân có thể tiếp cận không? Nhà nghiên cứu có thể sử dụng không? Dữ liệu có tạo ra giá trị mới cho giáo dục, du lịch và công nghiệp văn hóa không?

Nếu chưa trả lời được những câu hỏi này, việc tạo ra một nền tảng số đẹp mắt chưa thể đồng nghĩa với việc đã hoàn thành nhiệm vụ số hóa di sản.

Để công nghệ phục vụ di sản, không phải ngược lại

Số hóa mở ra một không gian mới cho di sản. Một di tích có thể được tiếp cận bởi người ở cách xa hàng nghìn kilomet. Một hiện vật quý có thể được nghiên cứu mà không cần di chuyển bản gốc. Một làn điệu dân ca có thể được lưu giữ bằng âm thanh chất lượng cao. Một không gian văn hóa có nguy cơ biến mất có thể được ghi lại để các thế hệ sau tiếp tục nghiên cứu.

UNESCO hiện cũng sử dụng các dự án số hóa để bảo tồn những bộ sưu tập có nguy cơ, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận các nguồn tư liệu cho công chúng và giới nghiên cứu. Nhưng công nghệ chỉ là công cụ.

Giá trị của di sản nằm ở lịch sử, ký ức, bản sắc, tri thức và đời sống cộng đồng. Một mô hình 3D dù đẹp đến đâu cũng không thể thay thế hoàn toàn trải nghiệm về một di tích thật. Một video dù chất lượng cao cũng không thể thay thế đời sống của một lễ hội. Một cơ sở dữ liệu dù đầy đủ cũng không thể tự mình duy trì một nghề truyền thống nếu cộng đồng không còn người thực hành. Bởi vậy, số hóa phải đi cùng bảo tồn tại chỗ, truyền dạy, nghiên cứu, giáo dục và trao quyền cho cộng đồng.

Số hóa di sản là xu hướng không thể đảo ngược trong quá trình chuyển đổi số của ngành văn hóa. Đây đồng thời là cơ hội để Việt Nam xây dựng một hệ thống dữ liệu di sản có quy mô quốc gia, kết nối giữa các địa phương, bảo tàng, thư viện, trung tâm lưu trữ, cơ quan nghiên cứu, cộng đồng và các chủ thể sáng tạo.

Tuy nhiên, phía sau những công nghệ hiện đại là những vấn đề căn bản của quản trị di sản: cái gì cần số hóa, ai quyết định, ai sở hữu dữ liệu, ai được tiếp cận, dữ liệu được bảo quản như thế nào và công nghệ có làm thay đổi bản chất của di sản hay không.

Trong bối cảnh Việt Nam đã có Luật Di sản văn hóa mới và đang triển khai Đề án chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, đây là thời điểm cần chuyển mạnh từ tư duy “làm một dự án số hóa” sang tư duy “xây dựng hệ sinh thái di sản số”.

Một hệ sinh thái như vậy cần ba nền tảng: dữ liệu chuẩn và đáng tin cậy; thể chế rõ ràng về quyền, trách nhiệm và khai thác; đội ngũ nhân lực vừa am hiểu văn hóa vừa có năng lực công nghệ.

Quan trọng hơn, cộng đồng – những chủ thể tạo ra, gìn giữ và trao truyền nhiều giá trị văn hóa – phải được đặt ở vị trí trung tâm.

Số hóa thành công không phải là khi chúng ta có thật nhiều terabyte dữ liệu về di sản, mà là khi những dữ liệu ấy được xác thực, được bảo vệ, được truyền lại cho thế hệ sau và được sử dụng để làm cho di sản tiếp tục sống trong đời sống đương đại.

Đó cũng chính là ranh giới giữa “số hóa di sản” với việc đơn thuần “đưa di sản lên môi trường số”.