
Chính bề dày lịch sử cùng đời sống tinh thần phong phú của cư dân bản địa đã góp phần hình thành nên một hệ thống di tích đa dạng, trong đó nổi bật là Đền Ông Hoàng Mười – một trong những địa chỉ tâm linh nổi tiếng bậc nhất miền Trung, gần như là điểm dừng chân không thể thiếu của du khách khi về với xứ Nghệ.
Đền thờ Đức Thánh Hoàng Mười – một nhân vật quan trọng trong hệ thống tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ phủ của người Việt. Ngôi đền được xây dựng theo đúng tinh thần của đạo Mẫu: phải “tựa sơn, hướng thủy”, hài hòa với thiên nhiên và mang yếu tố âm – dương cân bằng.
Vị trí đền được xem là vô cùng đắc địa: nằm gần các dòng sông Sông Vĩnh, sông Mộc, xa hơn là dòng Lam Giang uốn lượn, tạo nên thế đất như hình “đầu hạc đội sông Lam, mỏ chầu Đồng Trụ Sơn”. Xa xa là dãy núi Dũng Quyết, Phượng Hoàng – Trung Đô gắn với dấu ấn lịch sử của người anh hùng áo vải Quang Trung - Nguyễn Huệ thế kỷ XVIII.
Từ trên núi Dũng Quyết nhìn về, du khách dễ “mềm lòng” trước cảnh trời – mây – sông – núi giao hòa, tạo nên một không gian vừa hùng vĩ vừa thơ mộng, lý tưởng cho du lịch tâm linh kết hợp sinh thái.

Hiện nay, quần thể đền gồm nhiều hạng mục: tam quan, tắc môn, đài trung thiên, lầu Cô, lầu Cậu, sân đền, nhà khách, Hạ điện, Trung điện, Thượng điện và khu lăng mộ.
Tam quan quay hướng Nam, nhìn thẳng ra sông Mộc, nổi bật với hai cột nanh cao hơn 6m, trên đắp hình nghê chầu giữa sắc xanh cây lá. Qua tam quan là tắc môn dạng cuốn thư, chạm khắc hổ phục, rồng chầu, hạc ngậm hoa – vừa mang tính thẩm mỹ, vừa đóng vai trò bình phong phong thủy.
Hai bên sân đền là lầu Cô, lầu Cậu – nơi thờ các thánh cô, thánh cậu trong hệ thống đạo Mẫu. Hạ điện và Trung điện gây ấn tượng bởi hệ khung gỗ chạm trổ tinh xảo với hình rồng trong mây, cá vượt vũ môn, lưỡng long chầu nhật… thể hiện trình độ nghệ thuật dân gian đặc sắc của xứ Nghệ.
Thượng điện là không gian linh thiêng nhất, nơi đặt tượng Đức Thánh Hoàng Mười trong cung cấm. Tượng Ngài ngồi trên long ngai, khuôn mặt hiền từ nhưng uy nghi, tạo cảm giác vừa gần gũi vừa thiêng liêng, khiến người hành hương dễ nảy sinh cảm giác an yên, thành kính.

Một trong những nét đặc biệt của đền Ông Hoàng Mười là sự hỗn dung tín ngưỡng. Bên cạnh hệ thống thần linh của đạo Mẫu, đền còn phối thờ Phật, Ngọc Hoàng, Nam Tào – Bắc Đẩu (Đạo giáo), các anh hùng dân tộc như Trần Hưng Đạo và Hồ Chí Minh.
Sự kết hợp này phản ánh đặc trưng phổ biến trong văn hóa Việt: các tôn giáo không đối lập mà cùng tồn tại, dung hòa, tạo nên một đời sống tâm linh phong phú, linh hoạt và giàu tính nhân văn.
Trong hệ thống đạo Mẫu, Hoàng Mười vốn là con của Vua cha Bát Hải Động Đình – một thiên thần trên thượng giới. Tuy nhiên, khi về với Nghệ An, hình tượng này đã được “nhân thế hóa”, gắn với những nhân vật lịch sử có thật như Uy Minh Vương Lý Nhật Quang, tướng Lê Khôi hay danh tướng Nguyễn Xí – những người từng có công trấn giữ, khai phá và bảo vệ vùng đất này.
Đặc biệt, với người dân làng Xuân Am (Hưng Thịnh), Hoàng Mười còn được đồng nhất với thành hoàng làng Nguyễn Duy Lạc – một vị tướng triều Lê có nhiều công trạng. Chính sự địa phương hóa ấy khiến Đức Thánh Hoàng Mười không còn là nhân vật xa vời thần thoại mà trở thành “vị thánh của quê hương”, gần gũi, che chở cho dân làng.
Sinh hoạt tín ngưỡng tại đền diễn ra quanh năm, với nhiều nghi lễ như: cầu an, giải hạn, cầu duyên, cầu tự, hầu đồng, hầu thánh… Đặc biệt, các dịp lễ lớn thu hút đông đảo du khách: Giỗ tướng quân Nguyễn Duy Lạc (10/2 âm lịch). Giỗ Mẫu (tháng 3 âm lịch). Giỗ Đức Thánh Hoàng Mười (tháng 10 âm lịch).

Vào những ngày này, không gian đền rộn ràng tiếng trống, tiếng hát chầu văn, khói hương nghi ngút, tạo nên bức tranh lễ hội vừa linh thiêng vừa đậm màu sắc văn hóa dân gian.
Năm 2017, UNESCO đã chính thức công nhận “Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt” là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Trong dòng chảy ấy, đền Ông Hoàng Mười chính là một “bảo tàng sống”, phản ánh sinh động sức sống bền bỉ của đạo Mẫu trong đời sống đương đại.
Không chỉ là điểm đến tâm linh, đền Ông Hoàng Mười còn là không gian trải nghiệm văn hóa đặc sắc, nơi du khách có thể cảm nhận rõ nét sự giao hòa giữa lịch sử – tín ngưỡng – thiên nhiên. Một chuyến hành hương về Hưng Nguyên vì thế không chỉ là hành trình cầu phúc, mà còn là hành trình trở về với chiều sâu tâm hồn của văn hóa Việt.