
Một trong những nội dung đáng chú ý là yêu cầu các tổ chức tín dụng kiểm soát tình trạng vốn tập trung vào một số doanh nghiệp, nhóm khách hàng lớn hoặc các dự án trong cùng hệ sinh thái, đặc biệt những trường hợp có quan hệ liên quan đến cổ đông, tập đoàn.
Các ngân hàng được yêu cầu thường xuyên rà soát sở hữu cổ phần, quan hệ của cổ đông với lãnh đạo và người có liên quan; đồng thời tăng cường kiểm tra, kiểm toán nội bộ đối với hoạt động cấp tín dụng.
Những lĩnh vực như bất động sản, chứng khoán và trái phiếu doanh nghiệp tiếp tục được yêu cầu kiểm soát chặt về chất lượng thẩm định, mục đích sử dụng vốn và khả năng phát sinh nợ xấu.
Ngân hàng Nhà nước sẽ tăng cường giám sát các tổ chức tín dụng có tốc độ tăng trưởng tín dụng cao, nợ xấu lớn hoặc tập trung vốn vào những lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro. Mục tiêu là phát hiện sớm vấn đề, hạn chế rủi ro lan truyền trong hệ thống.
Theo định hướng đến năm 2030, việc xử lý các tổ chức tín dụng yếu kém được thực hiện theo phương án phù hợp với từng trường hợp, với yêu cầu bảo đảm an toàn hệ thống. Cùng với đó là các giải pháp tháo gỡ khó khăn trong thu hồi nợ, xử lý nợ xấu và tài sản bảo đảm.
Ở chiều ngược lại, Chính phủ cũng định hướng tạo điều kiện để doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, tiếp cận vốn thuận lợi hơn. Các ngân hàng được khuyến khích mở rộng hình thức cho vay dựa trên phương án kinh doanh, dòng tiền, chuỗi cung ứng và dữ liệu thanh toán, thay vì phụ thuộc chủ yếu vào tài sản thế chấp.
Việc mở rộng tín dụng được đặt trong yêu cầu bảo đảm an toàn, ưu tiên nguồn vốn cho sản xuất, kinh doanh và các lĩnh vực được định hướng ưu tiên.
Mục tiêu xuyên suốt là vừa mở rộng khả năng tiếp cận vốn cho doanh nghiệp, vừa tăng kiểm soát rủi ro để hệ thống ngân hàng hoạt động an toàn, minh bạch và hiệu quả hơn.