Tôi vẫn nhớ ngày còn nhỏ, căn nhà lợp mái ngói cũ kỹ mỗi chiều lại rộn ràng tiếng cười. Chị tôi hơn tôi bốn tuổi. Bốn tuổi – khoảng cách đủ để chị ra dáng “người lớn”, còn tôi mãi là con bé lon ton chạy theo sau lưng. Mẹ hay đùa: “Chị ngã thì em nâng, em ngã thì chị đỡ”. Khi ấy tôi chỉ cười, chưa hiểu hết ý nghĩa của câu nói giản dị ấy. Tôi cứ nghĩ ngã là ngã thật, nâng là nâng thật – như khi chị trượt chân trên bờ ruộng, tôi hốt hoảng kéo tay chị đứng dậy, hai đứa nhìn nhau rồi cùng cười, quần áo lấm lem bùn đất.
Lớn lên một chút, tôi mới hiểu có những cú ngã không làm trầy xước da thịt mà lại đau tận trong lòng.
Chị tôi vốn học giỏi. Mỗi lần có giấy khen, chị đều đặt ngay ngắn trên bàn thờ ông bà trước khi khoe với bố mẹ. Tôi nhìn theo mà ngưỡng mộ. Trong mắt tôi ngày ấy, chị như một cái bóng cao lớn che mát cả tuổi thơ mình. Tôi quen với việc đi sau, quen với việc được so sánh: “Em phải học như chị con kìa”. Có lúc tôi tủi thân. Có lúc tôi ghen tị. Tôi từng ước giá như mình cũng được đứng ở vị trí ấy – nơi mọi ánh nhìn đổ dồn.
Rồi một năm, chị thi trượt vào trường chuyên mà chị hằng mơ ước. Hôm nhận kết quả, chị lặng lẽ về phòng, không khóc, không nói. Bữa cơm tối hôm đó nặng nề như có ai đặt lên bàn một tảng đá vô hình. Tôi nghe tiếng chị trở mình cả đêm. Lần đầu tiên tôi thấy cái bóng cao lớn ấy chao nghiêng.
Sáng hôm sau, chị vẫn dậy sớm, vẫn buộc tóc gọn gàng, nhưng đôi mắt sưng nhẹ. Tôi lén đặt vào bàn học chị một tờ giấy nhỏ: “Chị vẫn là chị giỏi nhất trong mắt em”. Dòng chữ nguệch ngoạc của con bé lớp sáu khi ấy chắc chẳng hoa mỹ gì. Nhưng tôi thấy chị cầm tờ giấy rất lâu. Và chiều hôm đó, chị rủ tôi ra bờ sông ngồi, kể về ước mơ, về nỗi thất vọng, về cảm giác mình làm bố mẹ buồn.
Tôi không biết an ủi thế nào cho đúng. Tôi chỉ ngồi cạnh, để vai mình chạm nhẹ vào vai chị. Có lẽ, “nâng” không phải lúc nào cũng là nói những lời to tát. Đôi khi, chỉ cần ở đó.
Sau này, khi tôi bước vào những năm cuối cấp, đến lượt tôi chênh vênh. Áp lực thi cử, những bài kiểm tra điểm kém, những lần bị thầy cô phê bình… Tôi bắt đầu hiểu thế nào là cảm giác hụt hẫng. Có lần tôi trốn học thêm, ngồi lì ngoài quán nước, không dám về nhà vì sợ bị mắng. Người đầu tiên gọi cho tôi không phải bố mẹ, mà là chị.
“Ở đâu đấy?” – giọng chị bình tĩnh lạ.
Tôi ậm ừ. Chị không hỏi nhiều, chỉ bảo: “Chờ chị”.
Chị đến, không trách mắng, không lên giọng. Chị mua cho tôi cốc trà đá, ngồi xuống cạnh và kể về những lần chị từng muốn bỏ cuộc. Hóa ra, cái bóng cao lớn năm xưa cũng từng run rẩy. Chị nói: “Ngã thì đứng lên. Đứng lên không nổi thì dựa vào chị”.
Lúc ấy tôi mới hiểu, chị đã từng nâng tôi bằng cách của chị – âm thầm, bền bỉ.
Chúng tôi lớn lên giữa những lần cãi vã vặt vãnh: tranh nhau cái gương, giành chiếc áo đẹp, hờn dỗi vì những chuyện nhỏ xíu. Có lúc tưởng như chẳng thể nhìn mặt nhau. Nhưng rồi, chỉ cần một người ốm, người còn lại sẽ lặng lẽ nấu cháo. Chỉ cần một người buồn, người kia sẽ giả vờ vô tình kể chuyện cười. Tình chị em không ồn ào, không phô trương, mà lặng như mạch nước ngầm – càng đào sâu càng thấy trong.
Ngày chị đi học xa, căn nhà bỗng rộng hơn. Tôi không còn ai để cãi nhau mỗi tối. Tôi nhận ra mình nhớ tiếng chị gọi với từ dưới bếp, nhớ cả những lần chị nhăn nhó khi tôi mượn đồ không xin phép. Tôi bắt đầu hiểu thế nào là khoảng trống.
Có lần, giữa thành phố đông đúc, chị gọi về khóc. Công việc mới không như mong đợi, những mối quan hệ chồng chéo khiến chị mệt mỏi. Tôi nghe tiếng xe cộ ồn ào phía sau lưng chị, nghe cả tiếng thở dài. Tôi chợt thấy thương. Cô gái từng dắt tôi qua bao con đường làng giờ đang tự mình lạc giữa những ngã rẽ đời người.
“Chị về đi.” – tôi nói.
“Không. Chị phải thử thêm chút nữa.”
Tôi hiểu, có những cú ngã phải tự mình đứng dậy. Nhưng dù chị ở đâu, tôi vẫn muốn chị biết rằng phía sau luôn có một điểm tựa.
Thời gian trôi, chúng tôi không còn là hai đứa trẻ bùn đất. Mỗi người một công việc, một nhịp sống riêng. Nhưng mỗi khi có chuyện gì lớn, chúng tôi vẫn tìm đến nhau trước tiên. Như khi tôi lần đầu thất bại trong công việc, cảm giác mình kém cỏi đến mức muốn buông xuôi. Tôi nhắn cho chị một dòng: “Em mệt quá”.
Chị không gọi ngay. Chị gửi cho tôi một bức ảnh cũ – hai đứa ngồi bên bờ ruộng, cười toe toét, mặt lem luốc. Kèm theo đó là dòng chữ: “Hồi ấy ngã đau thế còn đứng lên được, giờ sao lại chịu thua?”
Tôi bật cười giữa đêm. Bỗng thấy lòng nhẹ đi.
Tôi nghĩ, trong cuộc đời này, ai cũng sẽ có lúc ngã. Ngã vì ước mơ dang dở, vì tình cảm đổ vỡ, vì những kỳ vọng không thành. Không phải lúc nào cũng có thể mạnh mẽ một mình. Và thật may mắn nếu bên cạnh ta có một người sẵn sàng chìa tay ra.
“Chị ngã, em nâng” – không chỉ là một câu nói, mà là một lời nhắc nhở về sự sẻ chia. Hôm nay chị mạnh mẽ, em yếu lòng. Ngày mai có thể ngược lại. Chúng ta thay phiên nhau làm điểm tựa. Không ai phải gồng gánh mãi, cũng không ai mãi bé nhỏ.
Tôi từng đọc đâu đó rằng gia đình là nơi ta có thể trở về mà không cần phải hoàn hảo. Với tôi, chị chính là một phần của nơi chốn ấy. Dù tôi có thành công hay thất bại, dù tôi có vấp ngã bao nhiêu lần, tôi biết vẫn có một người tin tôi vô điều kiện.
Và tôi cũng muốn trở thành người như thế với chị.

Có thể sau này, mỗi chúng tôi sẽ có gia đình riêng, những mối bận tâm riêng. Nhưng tôi tin sợi dây chị em sẽ không vì thế mà lỏng lẻo. Nó đã được dệt bằng bao năm tháng, bằng những lần nắm tay qua cầu khỉ, bằng những tờ giấy động viên vụng về, bằng những đêm dài gọi điện chỉ để nghe nhau thở.
Nếu một ngày nào đó chị mệt, tôi sẽ nhắc chị nhớ về cô bé từng không sợ bùn đất, từng dám mơ ước lớn lao. Nếu một ngày tôi chông chênh, tôi biết chị sẽ lại nói câu quen thuộc: “Đứng không nổi thì dựa vào chị”.
Chúng tôi không hứa sẽ không bao giờ làm nhau buồn. Cũng không dám chắc sẽ luôn hiểu nhau trong mọi chuyện. Nhưng chúng tôi hứa một điều giản dị: khi một người ngã, người còn lại sẽ không quay lưng.
Bởi vì trong hành trình dài rộng của cuộc đời, có những điều quý giá không nằm ở thành tựu hay danh vọng, mà nằm ở những bàn tay sẵn sàng nâng ta dậy.
Và với tôi, bàn tay ấy mang tên chị.